Danh mục thiết bị dạy học năm học 2016 - 2017
DANH MỤC THIẾT BỊ DẠY HỌC
Năm học : 2016 – 2017
|
STT |
Môn |
Tên thiết bị |
Đơn vị |
SL |
Hỏng |
Còn SD |
Cần TL |
Ghi chú |
|
1
|
Vật lý 6 |
Lực kế |
Cái |
11 |
0 |
11 |
0 |
|
|
Bộ quả gia trọng lượng 5g |
Quả |
34 |
0 |
34 |
0 |
|
||
|
TN lực xuất hiện trong sự nở dài của chất rắn |
Cái |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Băng kép |
Cái |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Nhiệt kế y tế |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Ống chia độ |
Cái |
4 |
0 |
4 |
0 |
|
||
|
Bình cầu 250 - 500 |
Cái |
4 |
0 |
4 |
0 |
|
||
|
Nút cao su |
Cái |
7 |
0 |
7 |
0 |
|
||
|
Ống thủy tinh chữ L L50 – 150mm |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Đèn cồn có nắp đậy |
Cái |
6 |
3 |
3 |
3 |
|
||
|
Đĩa nhôm phẳng có gờ |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Giá đỡ thước lực kế |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Gia trọng 200g |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Nở dài chất rắn |
Cái |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Kẹp vạn năng |
Cái |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Nhiệt kế 0-100C |
Cái |
6 |
5 |
1 |
5 |
|
||
|
Cân rô béc van 200g |
Cái |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Vật lý 7 |
Giá đỡ gương |
|
|
|
|
|
|
|
|
Thước chia độ, chia góc |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Tấm kính không màu |
Cái |
5 |
0 |
5 |
0 |
|
||
|
Gương lồi, lõm, phẳng |
Cái |
(6;5;5) |
0 |
(6;5;5) |
0 |
|
||
|
Tấm nhựa kẻ ô vuông |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Thước nhựa dẹt |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Đũa nhựa có lỗ gỗ |
Thanh |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Thanh thủy tinh hữu cơ |
Cái |
4 |
0 |
4 |
0 |
|
||
|
Giá lắp pin có đầu nối giữa |
Cái |
9 |
0 |
9 |
0 |
|
||
|
Công tắc (Khóa K) |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Đi ốt quang “LED” |
Cái |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Bóng điện 15W |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Bộ cầu chì ống |
Cái |
12 |
0 |
12 |
0 |
|
||
|
Cầu chì dây chảy |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Nam châm điện |
Cái |
2 |
0 |
2 |
2 |
|
||
|
Kim nam châm |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Bình điện phân |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Bàn |
Cái |
6 |
2 |
4 |
2 |
|
||
|
Màn ảnh |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Hộp kính bên trong có bóng đèn |
Cái |
6 |
5 |
1 |
5 |
|
||
|
Ống nhựa phẳng |
Cái |
6 |
4 |
2 |
4 |
|
||
|
Gương phẳng |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Hộp đựng dụng cụ |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Trống đùi |
Cái |
12 |
4 |
8 |
4 |
|
||
|
Qủa cầu có dây treo |
Cái |
8 |
4 |
4 |
4 |
|
||
|
Âm thoa,búa cao su |
Cái |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Bi thép |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Đĩa phát âm |
Cái |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Mô tơ một chiều |
Cái |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Pin |
Cái |
6 |
4 |
2 |
4 |
|
||
|
Hộp đựng dụng cụ |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Thanh thủy tinh hữu cơ |
Cái |
6 |
3 |
3 |
3 |
|
||
|
Giá lắp pin có đầu nối ở giữa |
Cái |
6 |
3 |
3 |
3 |
|
||
|
Ampe kế chứng minh |
Cái |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Chuông điện |
Cái |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Vôn kê 3v-5v |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Bộ bảng có đục lỗ |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Hộp đựng dụng cụ |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Vật lý 8 |
Máy A tút |
Cái |
1 |
1 |
0 |
1 |
|
|
|
Khối thép |
Cái |
10 |
0 |
10 |
0 |
|
||
|
Khay nhựa trong |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Bột không ẩm |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Khối nhựa màu hình trụ |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Ống nhựa cứng trong suốt |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Ống thủy tinh làm bình thông nhau |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Ống nhựa nối bình thông nhau |
Cái |
12 |
0 |
12 |
0 |
|
||
|
Giá nhựa |
Cái |
3 |
0 |
3 |
0 |
|
||
|
Ống thủy tinh chữ L |
Cái |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Ống thủy tinh thẳng |
Cái |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Núm nhựa hút |
Cái |
3 |
0 |
3 |
0 |
|
||
|
Ống nghiệm thủy tinh chịu nhiệt |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Ống nghiệm 15 mm-50mm |
Cái |
4 |
0 |
4 |
0 |
|
||
|
Dụng cụ thí nghiệm về áp suất chất lỏng |
Cái |
6 |
6 |
0 |
6 |
|
||
|
Bi sắt 15mm |
Viên |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Thước giá đỡ |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Lò xo lá tròn + đế |
Cái |
5 |
0 |
5 |
0 |
|
||
|
Dụng cụ thí nghiệm dẫn nhiệt |
Cái |
4 |
0 |
4 |
0 |
|
||
|
Bình chia độ hình trụ |
Cái |
13 |
0 |
13 |
0 |
|
||
|
Bình cầu thủy tinh chịu nhiệt |
Cái |
4 |
0 |
4 |
0 |
|
||
|
Bình trụ có nắp che bằng tôn |
Cái |
4 |
2 |
2 |
2 |
|
||
|
Tấm kính màu |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Giá để nến |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Bình chàn thủy tinh |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Cốc đót |
Cái |
10 |
0 |
10 |
0 |
|
||
|
Cốc nhựa trắng trong suốt |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Nam châm 8*12 |
Cái |
4 |
0 |
4 |
0 |
|
||
|
Lực kế 2N |
Cái |
8 |
0 |
8 |
0 |
|
||
|
Lực 5N |
Cái |
3 |
0 |
3 |
0 |
|
||
|
Nhiệt kế |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Ròng rọc động 40mm |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Nút cao su đậy kín |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Nút cao su đậy kín không chia độ |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Nút cao su đậy kín bình cầu |
Cái |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Kẹp đa năng |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Kẹp chủ thập |
Cái |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Kiềng |
Cái |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Lưới kim loại chịu nhiệt |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Máy gõ nhịp |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Áo choàng trắng |
Cái |
6 |
3 |
3 |
3 |
|
||
|
Máy nghiêng 2 đoạn |
Cái |
6 |
2 |
4 |
2 |
|
||
|
Bánh xe mắc xoen |
Cái |
4 |
0 |
4 |
0 |
|
||
|
Khối nhựa màu hình trụ |
Cái |
6 |
2 |
4 |
2 |
|
||
|
Ống nhựa cứng trong suốt |
Cái |
6 |
2 |
4 |
2 |
|
||
|
Tấm nhựa cứng |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Ống nhựa nối bình thông nhau |
Cái |
6 |
2 |
4 |
2 |
|
||
|
Giá nhựa |
Cái |
6 |
2 |
4 |
2 |
|
||
|
Cốc nhựa trắng |
Cái |
4 |
0 |
4 |
0 |
|
||
|
Xe lăn |
Cái |
3 |
0 |
3 |
0 |
|
||
|
Khối ma sát bằng gỗ |
Cái |
6 |
3 |
3 |
3 |
|
||
|
Thanh trụ 10-50mm |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Chân đế có điều chỉnh thăng bằng |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Va li đựng dụng cụ |
Cái |
7 |
0 |
7 |
0 |
|
||
|
Động cơ 4 chu kì |
Tờ |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Vận chuyển động cơ nở 4 kì |
Tờ |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Máy dùng chất lỏng |
Tờ |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Vòng bi |
Tờ |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Vật lý 9 |
Biến thế nguồn |
Cái |
4 |
0 |
4 |
0 |
|
|
|
Điện trở mẫu |
Cái |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Dây dẫn 6 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Biến trở con chạy |
Cái |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Dây constan |
Cái |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Dây nicom |
Cái |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Biến trở than |
Cái |
3 |
0 |
3 |
0 |
|
||
|
Điện trở ghi số |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Quạt điện |
Cái |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Nam châm thẳng |
Cái |
10 |
0 |
10 |
0 |
|
||
|
Nam châm chữ U |
Cái |
3 |
0 |
3 |
0 |
|
||
|
Bộ thí nghiệm mơ-Xte |
Cái |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Hộp TN từ phổ - đường sức |
Cái |
4 |
0 |
4 |
0 |
|
||
|
TN chế tạo nam châm vĩnh cửu |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Thanh sắt non |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Ống dây |
Cái |
5 |
0 |
5 |
0 |
|
||
|
Đông cơ điện – máy phát điện |
Cái |
6 |
6 |
0 |
6 |
|
||
|
Giá lắp pin |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Bình nhựa không màu |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Tâm nhựa chia độ |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Cốc |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Đinh gim |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Vòng tròn chia độ |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Tấm bán nguyệt |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Thấu kính hội tụ |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Kính phẳng |
Cái |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Thấu kính phân kỳ |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Đèn LED |
Cái |
1 |
1 |
0 |
1 |
|
||
|
Khe sáng chữ S |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Bộ TN phân tích ánh sáng |
Cái |
4 |
4 |
0 |
4 |
|
||
|
Hộp nghiên cứu sự tán xạ ánh sáng màu của các vật |
Cái |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Bố thí nghiệm tác dụng nhiệt của ánh sáng |
Cái |
1 |
1 |
0 |
1 |
|
||
|
Đèn trọn màu của ánh sáng |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
TN chạy động cơ nhỏ bằng pin mặt trời
|
Cái |
2 |
2 |
0 |
2 |
|
||
|
Dụng cụ chuyển hóa động năng thế năng |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Dụng cụ phát hiện dòng điện xoay chiều |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Tác dụng từ của dòng điện xoay chiều 1 chiều |
Cái |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Máy phát điện gió loại nhỏ phát sáng đèn LED |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Công tắc |
Cái |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Dây thép |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Bóng đèn, đui, dây, phích cắm |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Nhiệt kế rượu |
Cái |
4 |
0 |
4 |
0 |
|
||
|
Thước thắng |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
La bàn loại to |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Kính lúp |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Đĩa CD |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
||
|
Tranh ảnh |
Tờ |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Dây côn tan |
Cái |
6 |
3 |
3 |
3 |
|
||
|
Thanh đồng |
Cái |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Bình nhiệt lượng kế |
Cái |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Dây nicom |
Cái |
5 |
2 |
3 |
3 |
|
||
|
Điện trở có vòng màu |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Bảng lắp điện |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Biến thế thực hành |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Thanh sắt non |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Thanh trụ 1,2 |
Cái |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Khớp nối chữ thập |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Bảng tôn |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Hộp nhựa khối |
Cái |
2 |
0 |
2 |
0 |
|
||
|
Màn ảnh |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Gía quang học |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Khe sáng chữ S |
Cái |
6 |
4 |
2 |
4 |
|
||
|
Mô hình máy ảnh loại nhỏ |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Mầu của các vật |
Cái |
6 |
4 |
2 |
4 |
|
||
|
Đèn chọn màu ánh sáng |
Cái |
6 |
5 |
1 |
5 |
|
||
|
Chuông điện xoay chiều |
Cái |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Ampe kế 1 chiều |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
Vôn kế 1 chiều |
Cái |
6 |
0 |
6 |
0 |
|
||
|
La bàn loại nhỏ |
Cái |
6 |
4 |
2 |
4 |
|
||
|
Kết quả chọn ánh màu |
Tờ |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Đi mô xe đạp |
Tờ |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
2 |
Hóa học |
Al lá |
Lọ |
4 |
0 |
4 |
0 |
|
|
CuO |
Lọ |
5 |
0 |
5 |
0 |
|
||
|
MnO2 |
Lọ |
4 |
0 |
4 |
0 |
|
||
|
CaO |
Lọ |
3 |
0 |
3 |
0 |
|
||
|
HCl |
Lọ |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Fe |
Lọ |
1 |
0 |
1 |
0 |
|
||
|
Cu |
Lọ |
6 |
0 |
6 |
0 Đỗ Thảo Yến @ 09:14 20/03/2017Số lượt xem: 34
Số lượt thích:
0 người
 
Những giờ phút cuối đời Bác Hồ ! Phần 1.Những giờ phút cuối đời Bác Hồ ! Phần 2.Những giờ phút cuối đời Bác Hồ phấn 3 (bản đẹp)Lễ quốc tang chủ tịch Hồ Chí Minh (phim gốc)Tân Nhàn - Album Chiều Nắng | Nhạc Trữ TìnhMÙA CỐM QUÊ EM NĂM 2016VĂN NGHỆ CHÀO MỪNG NGÀY PHỤ NỮ QUỐC TẾCHÀO MỪNG NGÀY NHÀ GIÁO VIỆT NAM NĂM 2016Cảnh đẹp:CẢNH ĐẸP BỐN PHƯƠNGCHÀO ĐÓN MÙA XUÂN CUNG GIA ĐÌNH |
Các ý kiến mới nhất